涎涎鄧鄧 xián xián dèng dèng · tiên tiên đặng đặng Hán Việt: tiên tiên đặng đặng · Pinyin: xián xián dèng dèng Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 涎 (tiên) + 鄧 (đặng) + 鄧 (đặng)Pinyinxián xián dèng dèngHán Việttiên tiên đặng đặngCấu tạo涎 + 涎 + 鄧 + 鄧 · tiên + tiên + đặng + đặng nghĩa thành phần: tiên + tiên + đặng + đặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"涎涎瞪瞪"。