涎漫 xián màn · tiên mạn Hán Việt: tiên mạn · Pinyin: xián màn Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 漫 (mạn)Pinyinxián mànHán Việttiên mạnCấu tạo涎 + 漫 · tiên + mạn nghĩa thành phần: tiên + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广阔无涯貌。Tân Hoa Tự Điển 1.广阔无涯貌。