涎瘻 tiên lũ Hán Việt: tiên lũ Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 瘻 (lũ)Hán Việttiên lũCấu tạo涎 + 瘻 · tiên + lũ nghĩa thành phần: tiên + lũ Nghĩa EngCihui sialosyrinx