涎睨

xián nì tiên nghễ

Hán Việt: tiên nghễ · Pinyin: xián nì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nghễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪婪地盯着。谓垂涎,觊觎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪婪地盯着。谓垂涎,觊觎。