涎瞪 xián dèng · tiên trừng Hán Việt: tiên trừng · Pinyin: xián dèng Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 瞪 (trừng)Pinyinxián dèngHán Việttiên trừngCấu tạo涎 + 瞪 · tiên + trừng nghĩa thành phần: tiên + trừng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓嬉皮笑脸地瞪大着(眼睛)。Tân Hoa Tự Điển 1.谓嬉皮笑脸地瞪大着(眼睛)。