涎石 tiên thạch Hán Việt: tiên thạch Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 石 (thạch)Hán Việttiên thạchCấu tạo涎 + 石 · tiên + thạch nghĩa thành phần: tiên + thạch Nghĩa EngCihui ptyalith