涎纏 xián chán · tiên triền Hán Việt: tiên triền · Pinyin: xián chán Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 纏 (triền)Pinyinxián chánHán Việttiên triềnCấu tạo涎 + 纏 · tiên + triền nghĩa thành phần: tiên + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡缠;死皮赖脸地纠缠。Tân Hoa Tự Điển 1.胡缠;死皮赖脸地纠缠。