涎臉

xián liǎn tiên kiểm

Hán Việt: tiên kiểm · Pinyin: xián liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厚脸皮; 指厚脸皮的人; 嬉皮笑脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.厚脸皮。 2.指厚脸皮的人。 3.嬉皮笑脸。

Eng

  • Cihui 涎臉 iánliǎn v.o. <topo.> be bothersome/disobedient (of children)