涒汉 tūn hàn Pinyin: tūn hàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"涒滩"。 Cấu tạo: 涒 + 漢 (hán)Pinyintūn hànCấu tạo涒 + 漢 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"涒滩"。 Từ liên quan Gần nghĩa汉中 · 汉书 · 汉人 · 汉代 · 汉剧 · 汉办 · 汉化 · 汉南