汉办

hàn bànhán bạn

Hán Việt: hán bạn · Pinyin: hàn bàn

Tổng quan

viết tắt của 國家漢辦

Cấu tạo: 漢 (hán) + 辦 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 国家汉办, Văn phòng Hội đồng Ngôn ngữ Trung Quốc

Eng

  • Cihui abbr. for 國家漢辦; 国家汉办, Office of Chinese Language Council International

Từ liên quan

Gần nghĩa

办事 · 办公 · 办到 · 办好 · 办妥 · 办学 · 办完 · 办寿