涓勺 juān sháo · quyên chước Hán Việt: quyên chước · Pinyin: juān sháo Tổng quan Cấu tạo: 涓 (quyên) + 勺 (chước)Pinyinjuān sháoHán Việtquyên chướcCấu tạo涓 + 勺 · quyên + chước nghĩa thành phần: quyên + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指极少量的水。Tân Hoa Tự Điển 1.指极少量的水。