涓壤 juān rǎng · quyên nhưỡng Hán Việt: quyên nhưỡng · Pinyin: juān rǎng Tổng quan Cấu tạo: 涓 (quyên) + 壤 (nhưỡng)Pinyinjuān rǎngHán Việtquyên nhưỡngCấu tạo涓 + 壤 · quyên + nhưỡng nghĩa thành phần: quyên + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹涓埃。喻微小。Tân Hoa Tự Điển 1.犹涓埃。喻微小。