涓日 juān rì · quyên nhật Hán Việt: quyên nhật · Pinyin: juān rì Tổng quan Cấu tạo: 涓 (quyên) + 日 (nhật)Pinyinjuān rìHán Việtquyên nhậtCấu tạo涓 + 日 · quyên + nhật nghĩa thành phần: quyên + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涓吉。Tân Hoa Tự Điển 1.涓吉。