涓毫

juān háo quyên hào

Hán Việt: quyên hào · Pinyin: juān háo

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涓豪"; 喻微末。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涓豪"。 2.喻微末。

Eng

  • Cihui 涓毫 uānháo n. modicum; drop; grain