涓滌 juān dí · quyên địch Hán Việt: quyên địch · Pinyin: juān dí Tổng quan Cấu tạo: 涓 (quyên) + 滌 (địch)Pinyinjuān díHán Việtquyên địchCấu tạo涓 + 滌 · quyên + địch nghĩa thành phần: quyên + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹洗涤。Tân Hoa Tự Điển 1.犹洗涤。