涓細 juān xì · quyên tế Hán Việt: quyên tế · Pinyin: juān xì Tổng quan Cấu tạo: 涓 (quyên) + 細 (tế)Pinyinjuān xìHán Việtquyên tếCấu tạo涓 + 細 · quyên + tế nghĩa thành phần: quyên + tế