涓露

juān lù quyên lộ

Hán Việt: quyên lộ · Pinyin: juān lù

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 点滴露水。喻微小的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.点滴露水。喻微小的事物。