涔云 cén yún·sầm vân Hán Việt: sầm vân · Pinyin: cén yún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.含雨的浓云。 Cấu tạo: 涔 (sầm) + 雲 (vân)Pinyincén yúnHán Việtsầm vânCấu tạo涔 + 雲 · sầm + vân nghĩa thành phần: sầm + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.含雨的浓云。 Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和