涔勺

cén sháosầm chước

Hán Việt: sầm chước · Pinyin: cén sháo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.勺中之水。喻微小。

Cấu tạo: 涔 (sầm) + 勺 (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.勺中之水。喻微小。

Từ liên quan

Gần nghĩa

勺子 · 勺鸡 · 涔涔 · 勺嘴鹬 · 勺壯軟骨 · 勺刀 · 勺口 · 勺柄