涔涔然 sầm sầm nhiên Hán Việt: sầm sầm nhiên Tổng quan Cấu tạo: 涔 (sầm) + 涔 (sầm) + 然 (nhiên)Hán Việtsầm sầm nhiênCấu tạo涔 + 涔 + 然 · sầm + sầm + nhiên nghĩa thành phần: sầm + sầm + nhiên Nghĩa EngCihui 涔涔然 éncénrán v.p. <wr.> dripping; streaming