涔淫 cén yín · sầm dâm Hán Việt: sầm dâm · Pinyin: cén yín Tổng quan Cấu tạo: 涔 (sầm) + 淫 (dâm)Pinyincén yínHán Việtsầm dâmCấu tạo涔 + 淫 · sầm + dâm nghĩa thành phần: sầm + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 血﹑泪等流淌貌。Tân Hoa Tự Điển 1.血﹑泪等流淌貌。