涕唾
thế thóa
Hán Việt: thế thóa · Pinyin: tì tuò
Tổng quan
chất nhầy mũi và nước bọt
1.亦作"涕涶"。 2.鼻涕和唾液。 3.擤鼻涕﹑吐口水。常用以表示鄙薄和轻视。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nước mũi và nước bọt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涕涶"。 2.鼻涕和唾液。 3.擤鼻涕﹑吐口水。常用以表示鄙薄和轻视。
Eng
- Cihui nasal mucus and spittle