涕唾

tì tuò thế thóa

Hán Việt: thế thóa · Pinyin: tì tuò

Tổng quan

chất nhầy mũi và nước bọt

Cấu tạo: (thế) + (thóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất nhầy mũi và nước bọt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涕涶"; 鼻涕和唾液; 擤鼻涕﹑吐口水。常用以表示鄙薄和轻视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涕涶"。 2.鼻涕和唾液。 3.擤鼻涕﹑吐口水。常用以表示鄙薄和轻视。

Eng

  • CC-CEDICT nasal mucus and spittle
  • Cihui nasal mucus and spittle