涕泗

tì sì thế tứ

Hán Việt: thế tứ · Pinyin: tì sì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (tứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼淚和鼻涕。三國魏.阮籍〈詠懷詩〉八二首之三二:「齊景升牛山,涕泗紛交流。」唐.杜甫〈登岳陽樓〉詩:「戎馬關山北,憑軒涕泗流。」也作「涕洟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼泪和鼻涕; 涕泪俱下,哭泣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼泪和鼻涕。 2.涕泪俱下,哭泣。

Eng

  • Cihui 涕泗 ìsì n. <wr.> tears and snivel