涕洟

tì tì thế di

Hán Việt: thế di · Pinyin: tì tì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻涕和眼淚。《禮記.檀弓上》:「主人深衣練冠,待于廟,垂涕洟。」清.夏敬觀〈八聲甘州.聽愁霖一陣打窗來〉詞:「江擁涕洟入海,楚夢總無邊。誰管湯湯水?漸蹴吳天。」也作「涕泗」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼泪和鼻涕; 涕泪俱下;哭泣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼泪和鼻涕。 2.涕泪俱下;哭泣。