涗水

shuì shuǐ

Pinyin: shuì shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用灰过滤后的清水; 古代祭祀用的白酒和清水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用灰过滤后的清水。 2.古代祭祀用的白酒和清水。