濤頭

tāo tóu đào đầu

Hán Việt: đào đầu · Pinyin: tāo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浪涛前端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浪涛前端。

Eng

  • Cihui 濤頭 āotóu n. wave crest