涛头
đào đầu
Hán Việt: đào đầu · Pinyin: tāo tóu
Tổng quan
1.浪涛前端。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đầu sóng
- Biên soạn wave crest
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.浪涛前端。
Eng
- Cihui 濤頭 āotóu n. wave crest
- Tần suất từ n. wave crest
Hán Việt: đào đầu · Pinyin: tāo tóu
1.浪涛前端。