涝地 lào dì·lạo địa Hán Việt: lạo địa · Pinyin: lào dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.地势低下易被水淹的土地。 Cấu tạo: 澇 (lạo) + 地 (địa)Pinyinlào dìHán Việtlạo địaCấu tạo澇 + 地 · lạo + địa nghĩa thành phần: lạo + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.地势低下易被水淹的土地。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产