涝害
lạo hại
Hán Việt: lạo hại · Pinyin: lào hài
Tổng quan
nạn úng
因雨水过多农作物被淹而引起的植物体的破坏和死亡。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiệt hại ngập úng
- VietPhrases nạn úng
- Tần suất từ nạn úng
- Biên soạn flood disaster; waterlogging
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因雨水过多农作物被淹而引起的植物体的破坏和死亡。
Eng
- Cihui 澇害 àohài n. flood disaster; waterlogging
- Tần suất từ n. flood disaster; waterlogging