澇朝

lào cháo lạo triêu

Hán Việt: lạo triêu · Pinyin: lào cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓晨雾迟迟不开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓晨雾迟迟不开。