澇池

lào chí lạo trì

Hán Việt: lạo trì · Pinyin: lào chí

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挖在路边﹑村头的一种蓄水塘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挖在路边﹑村头的一种蓄水塘。