澇窪地
lạo oa địa
Hán Việt: lạo oa địa · Pinyin: lào wā dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 低洼易淹的田地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.低洼易淹的田地。
Eng
- Cihui 澇窪地 àowādì n. waterlogged lowland
Hán Việt: lạo oa địa · Pinyin: lào wā dì