澇災

lào zāi lạo tai

Hán Việt: lạo tai · Pinyin: lào zāi

Tổng quan

nạn úng

Cấu tạo: (lạo) + (tai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạn úng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因涝害而造成农作物减产或绝收的灾害。

Eng

  • Cihui 澇災 àozāi n. crop damage from waterlogging