澇田 lào tián · lạo điền Hán Việt: lạo điền · Pinyin: lào tián Tổng quan Cấu tạo: 澇 (lạo) + 田 (điền)Pinyinlào tiánHán Việtlạo điềnCấu tạo澇 + 田 · lạo + điền nghĩa thành phần: lạo + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地势低下易于积水受淹的田; 浇灌田地。Tân Hoa Tự Điển 1.地势低下易于积水受淹的田。 2.浇灌田地。