涟洏

lián érLIÊN NHI

Hán Việt: LIÊN NHI · Pinyin: lián ér

Tổng quan

sướt mướt

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容涕泪交流。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

涕淚交流的樣子。三國魏.王粲〈贈蔡子篤〉詩:「中心孔悼,涕淚漣洏。嗟爾君子,如何勿思!」《舊唐書.卷一○.肅宗本紀》:「今皇帝奉而行之,未嘗失墜,每有銜命而來,戒途將發,必肅恭拜跪,涕泗漣洏,左右侍臣,罔不感動。」

Cấu tạo: 漣 (liên) + 洏

Nghĩa

Việt

  • Cihui ràn rụa: sướt mướt
  • Biên soạn 漣洏 ián'ér n. <wr.> continual flow (of tears)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容涕泪交流。

Eng

  • Cihui 漣洏 ián'ér n. <wr.> continual flow (of tears)

Từ liên quan

Gần nghĩa

涟水 · 涟波 · 涟源 · 涟漪 · 漣洏 · 涟水县 · 涟源市 · 涟漪微漾