漣紋 lián wén · liên văn Hán Việt: liên văn · Pinyin: lián wén Tổng quan Cấu tạo: 漣 (liên) + 紋 (văn)Pinyinlián wénHán Việtliên vănCấu tạo漣 + 紋 · liên + văn nghĩa thành phần: liên + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细微的波纹。Tân Hoa Tự Điển 1.细微的波纹。