漣而 lián ér · liên nhi Hán Việt: liên nhi · Pinyin: lián ér Tổng quan Cấu tạo: 漣 (liên) + 而 (nhi)Pinyinlián érHán Việtliên nhiCấu tạo漣 + 而 · liên + nhi nghĩa thành phần: liên + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"涟洏"。