渦度 wō dù · qua độ Hán Việt: qua độ · Pinyin: wō dù Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 度 (độ)Pinyinwō dùHán Việtqua độCấu tạo渦 + 度 · qua + độ nghĩa thành phần: qua + độ