涡形

qua hình

Hán Việt: qua hình

Tổng quan

(kiến trúc) kiểu trang trí xoắn ốc, vật hình xoắn ốc, (động vật học) ốc xoắn, xoắn ốc đường trôn ốc, (giải phẫu) khúc cuộn (não, ruột)

Cấu tạo: 渦 (qua) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình xoắn ốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi volute

Từ liên quan

Gần nghĩa

涡形的 · 涡形花样 · 形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势