涡核 wō hé·qua hạch Hán Việt: qua hạch · Pinyin: wō hé Tổng quan tâm của một dòng xoáy Cấu tạo: 渦 (qua) + 核 (hạch)Pinyinwō héHán Việtqua hạchTừ loạidanhCấu tạo渦 + 核 · qua + hạch nghĩa thành phần: qua + hạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tâm xoáyEngCihui eye of a vortex Từ liên quan Gần nghĩa核仁 · 核儿 · 核准 · 核减 · 核力 · 核势 · 核发 · 核可