渦核

wō hé qua hạch

Hán Việt: qua hạch · Pinyin: wō hé

Tổng quan

tâm của một dòng xoáy

Cấu tạo: (qua) + (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm của một dòng xoáy

Eng

  • CC-CEDICT eye of a vortex
  • Cihui eye of a vortex