渦漩 wō xuán · qua tuyền Hán Việt: qua tuyền · Pinyin: wō xuán Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 漩 (tuyền)Pinyinwō xuánHán Việtqua tuyềnCấu tạo渦 + 漩 · qua + tuyền nghĩa thành phần: qua + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"涡旋"。