渦量 wō liàng · qua lượng Hán Việt: qua lượng · Pinyin: wō liàng Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 量 (lượng)Pinyinwō liàngHán Việtqua lượngCấu tạo渦 + 量 · qua + lượng nghĩa thành phần: qua + lượng