涣发

huàn fāhoán phát

Hán Việt: hoán phát · Pinyin: huàn fā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹颁发。特指帝王发布诏令。

Cấu tạo: 渙 (hoán) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 渙發 huànfā v.p. high-spirited

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹颁发。特指帝王发布诏令。

Eng

  • Cihui 渙發 huànfā v.p. high-spirited
  • Tần suất từ 渙發 huànfā v.p. high-spirited

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作