渙號

huàn hào hoán hào

Hán Việt: hoán hào · Pinyin: huàn hào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王的旨令,恩旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的旨令,恩旨。