涣号 huàn hào·hoán hào Hán Việt: hoán hào · Pinyin: huàn hào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指帝王的旨令,恩旨。 Cấu tạo: 渙 (hoán) + 號 (hào)Pinyinhuàn hàoHán Việthoán hàoCấu tạo渙 + 號 · hoán + hào nghĩa thành phần: hoán + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指帝王的旨令,恩旨。 Từ liên quan Gần nghĩa号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕