涣命 huàn mìng·hoán mệnh Hán Việt: hoán mệnh · Pinyin: huàn mìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓帝王的诏命。 Cấu tạo: 渙 (hoán) + 命 (mệnh)Pinyinhuàn mìngHán Việthoán mệnhCấu tạo渙 + 命 · hoán + mệnh nghĩa thành phần: hoán + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓帝王的诏命。 Từ liên quan Gần nghĩa命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦