渙汗
hoán hãn
Hán Việt: hoán hãn · Pinyin: huàn hàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻帝王的圣旨﹑号令; 指发号施令; 犹流布; 光亮鲜丽貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻帝王的圣旨﹑号令。 2.指发号施令。 3.犹流布。 4.光亮鲜丽貌。
Eng
- Cihui 渙汗 uànhàn v.o. imperial edict