渙泮

huàn pàn hoán phán

Hán Việt: hoán phán · Pinyin: huàn pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消释,融化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消释,融化。