渙渥

huàn wò hoán ác

Hán Việt: hoán ác · Pinyin: huàn wò

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓帝王的恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王的恩泽。