渙漫

huàn màn hoán mạn

Hán Việt: hoán mạn · Pinyin: huàn màn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散失,淹没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散失,淹没。