渙滅

huàn miè hoán diệt

Hán Việt: hoán diệt · Pinyin: huàn miè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灭亡,死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灭亡,死亡。