渙離 huàn lí · hoán li Hán Việt: hoán li · Pinyin: huàn lí Tổng quan Cấu tạo: 渙 (hoán) + 離 (li)Pinyinhuàn líHán Việthoán liCấu tạo渙 + 離 · hoán + li nghĩa thành phần: hoán + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离散。Tân Hoa Tự Điển 1.离散。